Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lỗ thủng" (1)

lỗ thủng
Tiếng Anh Danh từhole, breach
Từ vựng của tôi
Thân tàu có một lỗ thủng lớn.
The hull had a large hole.

swap_horiz Từ liên quan "lỗ thủng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lỗ thủng" (1)

Thân tàu có một lỗ thủng lớn.
The hull had a large hole.